1Động từ
- hỏi tội, trách mắng, chất vấn
- vặn hỏi, hạch hỏi, quở trách
Ví dụ
Jīnglǐ dāngmiàn yánsù de zéwèn tā wèishénme shàngbān chídào.
Giám đốc nghiêm khắc chất vấn anh ta tại sao lại đi làm muộn.
Miànduì dàjiā de yánlì zéwèn, tā dītóu bùyǔ.
Đối mặt với những lời chất vấn gay gắt của mọi người, anh ấy cúi đầu im lặng.
Mǔqīn zéwèn háizi wèishénme yào sāhuǎng.
Người mẹ tra hỏi con vì sao lại nói dối.
Jīnglǐ yánsù de zéwèn fùzérén wèihé méiyǒu ànzhì wánchéng rènwù.
Giám đốc nghiêm khắc hạch hỏi người phụ trách vì sao không hoàn thành nhiệm vụ theo đúng chất lượng.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
用责备的口气向人追问。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
责问 + tân ngữ + vì sao / chuyện gì
hỏi với thái độ khiển trách, quy trách nhiệm. VD: 老师责问他为何不交作业。– Cô giáo hỏi tội vì sao em ấy không nộp bài.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
