Chuyển đến nội dung
责責

zé

Hán Việt: TRÁCH

HSK6Bộ: 贝8 nét

1Danh từ

  1. trách nhiệm, phận sự

Ví dụ

  1. 保护环境是每个公民应尽的责。

    Bǎohù huánjìng shì měi gè gōngmín yīng jìn de zé.

    Bảo vệ môi trường là trách nhiệm mà mỗi người dân nên làm tròn.

  2. 他在工作中始终尽职尽责。

    Tā zài gōngzuò zhōng shǐzhōng jìnzhí-jìnzé.

    Anh ấy luôn tận tâm tận tụy với công việc.

  3. 出了事故,谁都推卸不了责。

    Chū le shìgù, shéi dōu tuīxiè bù liǎo zé.

    Khi xảy ra sự cố, chẳng ai có thể trốn tránh trách nhiệm.

  4. 保护绿化,人人有责。

    Bǎohù lǜhuà, rénrén yǒu zé.

    Bảo vệ cây xanh, ai nấy đều có trách nhiệm.

2Động từ

  1. trách mắng, khiển trách, đòi hỏi

Ví dụ

  1. 事情已经过去了,你就不要再责怪他了。

    Shìqing yǐjīng guòqù le, nǐ jiù búyào zài zéguài tā le.

    Chuyện đã qua rồi, bạn đừng trách móc anh ấy nữa.

  2. 做人要严以律己,宽以责人。

    Zuòrén yào yán yǐ lǜ jǐ, kuān yǐ zé rén.

    Làm người nên nghiêm khắc với bản thân, khoan dung với người khác.

  3. 因为犯了严重错误,他受到了经理的严厉斥责。

    Yīnwèi fàn le yánzhòng cuòwù, tā shòudào le jīnglǐ de yánlì chìzé.

    Vì mắc lỗi nghiêm trọng nên anh ấy đã bị giám đốc khiển trách gay gắt.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 负责 fùzéchịu trách nhiệm
  • 指责 zhǐzéchỉ trích
  • 职责 zhízéchức trách
  • 责无旁贷 zé wú páng dàitrách nhiệm không thể đùn đẩy

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

责任,分内应做的事;要求;受到责备或批评。

Ghi chú: Nửa trên biểu thị gánh vác, nửa dưới là bộ bối (贝); trách nhiệm liên quan đến nghĩa vụ và trọng trách.

Ngữ pháp liên quan 相关语法

责无旁贷

Thành ngữ chỉ trách nhiệm thuộc về mình, không thể thoái thác. VD: 这件事我们责无旁贷。– Việc này chúng tôi không thể thoái thác trách nhiệm.

尽职尽责

Cụm từ chỉ làm tròn bổn phận, hết lòng vì trách nhiệm. VD: 他工作尽职尽责。– Anh ấy làm việc rất có trách nhiệm.

指示代词“此”

Đại từ chỉ thị “此” mang nghĩa là “这、这个” (này, đây), thường dùng trong văn viết hoặc các tình huống trang trọng. Có thể kết hợp trực tiếp với lượng từ hoặc danh từ đơn âm tiết (như 此时: lúc này, 此地: nơi này, 此次: lần này).

此人很负责,大家都喜欢他。 – Người này rất có trách nhiệm, mọi người đều quý anh ấy.

此事很重要,你一定要告诉经理。 – Việc này rất quan trọng, bạn nhất định phải báo cho giám đốc.

Bài học: HSK4 · 爱情与友情 – Tình yêu và tình bạn

由 + Người/Đơn vị phụ trách + Động từ

Giới từ "由" đặt trước danh từ chỉ người hoặc bộ phận, cơ quan để dẫn ra chủ thể trực tiếp gánh vác, chịu trách nhiệm hoặc thực hiện hành động đó; tương đương với "do... phụ trách / đích thân... làm" trong tiếng Việt. Thường xuất hiện trong cấu trúc nhấn mạnh "(是)由……来 + Động từ".

面试的时候是由谁来问问题的? – Lúc phỏng vấn là do ai đặt câu hỏi?

那天是由部门负责人来面试的。 – Hôm đó do chính người phụ trách bộ phận phỏng vấn tớ.

Bài học: HSK4 · 应聘实习生 – Ứng tuyển thực tập sinh

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

责

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “责” 18

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1