1Động từ
- hỏi
Ví dụ
Tôi muốn hỏi bạn một câu hỏi.
Wǒ wèn lǎoshī.
Tôi hỏi thầy cô giáo.
Bù zhīdào dehuà kěyǐ wèn tā.
Nếu không biết thì có thể hỏi anh ấy.
Qǐngwèn, qù gōngyuán zěnme zǒu?
Xin hỏi, đi công viên thì đi thế nào?
Wǒ wèn nǐ, tā jiào shénme míngzi?
Mình hỏi bạn chút, cậu ấy tên là gì thế?
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
有不知道或不明白的事向人打听。
Ghi chú: Động từ.
Ngữ pháp liên quan 相关语法
问 + người + sự việc / 问题
Hỏi ai việc gì hoặc câu hỏi gì. VD: 我问他去不去。– Tôi hỏi anh ấy có đi không.
Chủ ngữ + 给 / 问 + Tân ngữ gián tiếp (chỉ người) + Tân ngữ trực tiếp (chỉ vật/sự việc)
Câu có hai tân ngữ (câu song tân) là câu có một động từ mang liền hai tân ngữ: tân ngữ đứng trước thường chỉ người (tân ngữ gián tiếp), tân ngữ đứng sau chỉ sự vật hoặc sự việc (tân ngữ trực tiếp). Trong bài này học hai động từ thông dụng mang hai tân ngữ là “给” (cho, đưa cho) và “问” (hỏi).
服务员给我一杯茶。 – Người phục vụ đưa cho tôi một tách trà.
学生问老师一个问题。 – Học sinh hỏi thầy giáo một câu hỏi.
Bài học: HSK1 · 请给我一杯热茶 – Cho tôi một cốc trà nóng
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từ có chứa “问” 18
- 请问qǐngwèn THỈNH VẤNxin hỏiHSK1
- 问题wèntí VẤN ĐỀvấn đề; câu hỏi; vấn đề, câu hỏiHSK1
- 问好wèn hǎo VẤN HẢOgửi lời chào, hỏi thăm; hỏi thăm, gửi lời chào; chào hỏi, gửi lời hỏi thămHSK3
- 问路wèn lù VẤN LỘhỏi đườngHSK3
- 访问fǎngwèn PHỎNG VẤNthăm; viếng thăm; công duHSK5
- 提问tíwèn ĐỀ VẤNđặt câu hỏi; hỏi; chất vấnHSK5
- 问卷wènjuàn VẤN QUYỂNbảng câu hỏi; phiếu khảo sátHSK5
- 询问xúnwèn TUẦN VẤNhỏi han; thăm dò; hỏiHSK5
- 疑问yíwèn NGHI VẤNnghi vấn; thắc mắc; câu hỏi khó hiểuHSK5
- 拷问kǎowèntra khảo; tra tấn hỏi cung; chất vấnHSK5
- 盘问pánwèn BÀN VẤNhỏi dò; tra hỏi; chất vấnHSK5
- 审问shěnwèn THẨM VẤNthẩm vấn; hỏi cung; xét hỏiHSK5
- 顾问gùwèn CỐ VẤNcố vấnHSK6
- 学问xuéwen HỌC VẤNhọc vấn; tri thức; kiến thức uyên bácHSK6
- 探问tànwèn THÁM VẤNthăm hỏi; dò hỏi; hỏi thămHSK6
- 套问tàowèn THÁO VẤNdò hỏi; mớm cung; gợi chuyện để moi tinHSK6
- 讯问xùnwèn TẤN VẤNthẩm vấn; hỏi cung; tra vấnHSK6
- 责问zéwèn TRÁCH VẤNhỏi tội, trách mắng, chất vấn; vặn hỏi, hạch hỏi, quở tráchHSK6
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
