Chuyển đến nội dung
问問

wèn

Hán Việt: VẤN

HSK1Bộ: 门6 nét

1Động từ

  1. hỏi

Ví dụ

  1. 我想问你一个问题。

    Tôi muốn hỏi bạn một câu hỏi.

  2. 我问老师。

    Wǒ wèn lǎoshī.

    Tôi hỏi thầy cô giáo.

  3. 不知道的话可以问他。

    Bù zhīdào dehuà kěyǐ wèn tā.

    Nếu không biết thì có thể hỏi anh ấy.

  4. 请问,去公园怎么走?

    Qǐngwèn, qù gōngyuán zěnme zǒu?

    Xin hỏi, đi công viên thì đi thế nào?

  5. 我问你,他叫什么名字?

    Wǒ wèn nǐ, tā jiào shénme míngzi?

    Mình hỏi bạn chút, cậu ấy tên là gì thế?

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 问问题 wèn wèntíhỏi câu hỏi
  • 问路 wèn lùhỏi đường
  • 问好 wèn hǎohỏi thăm, chào hỏi
  • 请问 qǐngwènxin hỏi

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

有不知道或不明白的事向人打听。

Ghi chú: Động từ.

Ngữ pháp liên quan 相关语法

问 + người + sự việc / 问题

Hỏi ai việc gì hoặc câu hỏi gì. VD: 我问他去不去。– Tôi hỏi anh ấy có đi không.

Chủ ngữ + 给 / 问 + Tân ngữ gián tiếp (chỉ người) + Tân ngữ trực tiếp (chỉ vật/sự việc)

Câu có hai tân ngữ (câu song tân) là câu có một động từ mang liền hai tân ngữ: tân ngữ đứng trước thường chỉ người (tân ngữ gián tiếp), tân ngữ đứng sau chỉ sự vật hoặc sự việc (tân ngữ trực tiếp). Trong bài này học hai động từ thông dụng mang hai tân ngữ là “给” (cho, đưa cho) và “问” (hỏi).

服务员给我一杯茶。 – Người phục vụ đưa cho tôi một tách trà.

学生问老师一个问题。 – Học sinh hỏi thầy giáo một câu hỏi.

Bài học: HSK1 · 请给我一杯热茶 – Cho tôi một cốc trà nóng

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

问

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “问” 18

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1