Chuyển đến nội dung
责难責難

zénàn

Hán Việt: TRÁCH NAN

Động từ

HSK6

1Động từ

  1. trách móc
  2. chỉ trích
  3. khiển trách

Ví dụ

  1. 面对大家的责难,他感到非常惭愧。

    Miànduì dàjiā de zénàn, tā gǎndào fēicháng cánkuì.Đối mặt với sự chỉ trích của mọi người, anh ấy cảm thấy rất hổ thẹn.

  2. 事情已经发生了,过多责难也无济于事。

    Shìqing yǐjīng fāshēng le, guòduō zénàn yě wújìyúshì.Chuyện đã xảy ra rồi, có chỉ trích nhiều cũng chẳng ích gì.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 受到责难 shòudào zénànbị chỉ trích
  • 免受责难 miǎn shòu zénàntránh bị quở trách
  • 无端责难 wúduān zénàntrách móc vô cớ
  • 公开责难 gōngkāi zénàncông khai chỉ trích

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

指摘非难;求全责备。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

受到 / 遭到 + 责难

Bị chỉ trích, trách móc từ người khác hoặc dư luận. VD: 他的决定受到了公众的责难。– Quyết định của anh ấy đã bị công chúng chỉ trích.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

责
难

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1