1Danh từ
- sổ sách kế toán
- khoản mục chi tiêu
- mục sổ sách
Ví dụ
Cáiwù bùmén zhèngzài héduì gōngsī de zhàngmù.
Phòng tài chính đang đối chiếu sổ sách của công ty.
Zhè bǐ zhàngmù bìxū jìlù qīngchu.
Khoản mục này nhất định phải ghi chép rõ ràng.
Tā de zhàngmù zuò de hěn qīngchu, méiyǒu rènhé lòudòng.
Sổ sách kế toán của anh ấy làm rất rõ ràng, không có kẽ hở nào.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
关于银钱财物收支的记载项目。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
把 + 账目 + 核对/查 + 清楚
diễn tả việc đối chiếu, kiểm tra sổ sách cho rõ ràng. VD: 我们要把账目查清楚。– Chúng ta phải kiểm tra sổ sách cho rõ ràng.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
