1Động từ
- chất vấn
- truy vấn
Ví dụ
Yìyuánmen jiù huánbǎo zhèngcè zhìxún le yǒuguān bùmén.Các nghị sĩ đã chất vấn các cơ quan hữu quan về chính sách bảo vệ môi trường.
Zài jìzhěhuì shang, jìzhě duì xiàngmù yùsuàn tíchū le zhìxún.Tại buổi họp báo, phóng viên đã đặt câu hỏi chất vấn về ngân sách dự án.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
提出疑问以求得解答,多用于立法机关对政府行政官员的正式提问。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
就 + nội dung + 质询 + đối tượng
Chất vấn ai đó về một vấn đề, sự việc nào đó.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
