Chuyển đến nội dung
质询質詢

zhìxún

Động từ

HSK6Lượng từ: 次、场

1Động từ

  1. chất vấn
  2. truy vấn

Ví dụ

  1. 议员们就环保政策质询了有关部门。

    Yìyuánmen jiù huánbǎo zhèngcè zhìxún le yǒuguān bùmén.Các nghị sĩ đã chất vấn các cơ quan hữu quan về chính sách bảo vệ môi trường.

  2. 在记者会上,记者对项目预算提出了质询。

    Zài jìzhěhuì shang, jìzhě duì xiàngmù yùsuàn tíchū le zhìxún.Tại buổi họp báo, phóng viên đã đặt câu hỏi chất vấn về ngân sách dự án.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 接受质询 jiēshòu zhìxúnnhận chất vấn
  • 提出质询 tíchū zhìxúnđưa ra chất vấn
  • 议会质询 yìhuì zhìxúnchất vấn tại nghị viện
  • 质询权 zhìxúnquánquyền chất vấn

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

提出疑问以求得解答,多用于立法机关对政府行政官员的正式提问。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

就 + nội dung + 质询 + đối tượng

Chất vấn ai đó về một vấn đề, sự việc nào đó.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

质
询

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1