Chuyển đến nội dung
贪吃貪吃

tānchī

Hán Việt: THAM NGẬT

HSK7–9

1Tính từ

  1. tham ăn
  2. háu ăn

Ví dụ

  1. 这只小狗非常贪吃。

    Zhè zhī xiǎogǒu fēicháng tānchī.

    Chú cún này rất háu ăn.

  2. 贪吃容易引起消化不良。

    Tānchī róngyì yǐnqǐ xiāohuà bùliáng.

    Tham ăn rất dễ dẫn đến khó tiêu hóa.

  3. 小孩子都很贪吃零食。

    Xiǎoháizi dōu hěn tānchī língshí.

    Trẻ con đều rất háu ăn đồ ăn vặt.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 贪吃的孩子 tānchī de háiziđứa trẻ háu ăn
  • 性情贪吃 xìngqíng tānchītính háu ăn
  • 贪吃好睡 tānchī hǎoshuìham ăn mê ngủ
  • 过度贪吃 guòdù tānchīăn uống vô độ

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

贪图好吃的东西;好吃。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

因为 + 贪吃 + kết quả

chỉ nguyên nhân do háu ăn dẫn đến hậu quả. VD: 他因为贪吃闹了肚子。– Cậu ấy bị đau bụng vì thói háu ăn.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

贪
吃

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1