1Động từ
- ăn
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
把食物咽下去。
Ghi chú: Động từ.
Ngữ pháp liên quan 相关语法
吃 + tân ngữ (thực phẩm)
Động từ mang tân ngữ là đồ ăn hoặc bữa ăn. VD: 他不吃肉。– Anh ấy không ăn thịt.
Đại từ nghi vấn (谁 / 什么 / 哪儿 / 哪个...) + 都 / 也 + Vị ngữ
Đại từ nghi vấn dùng trong câu trần thuật để phiếm chỉ bất kỳ đối tượng, địa điểm, thời gian hay cách thức nào mà không có ngoại lệ (ai cũng, cái gì cũng, ở đâu cũng...). Trong câu bắt buộc phải có phó từ "都" hoặc "也" đứng trước vị ngữ để bổ trợ.
这家饭馆的菜,哪个都好吃。 – Món ở quán này, món nào cũng ngon.
小明什么都想尝一尝。 – Tiểu Minh món gì cũng muốn nếm thử.
Bài học: HSK3 · 又新鲜又好吃 – Vừa tươi vừa ngon
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từ có chứa “吃” 18
- 好吃hǎochī HẢO CẬTngon; ngon miệng; ngon (đồ ăn)HSK1
- 吃药chī yào NGẬT DƯỢCuống thuốcHSK1
- 吃饱chībǎoăn noHSK2
- 吃草chīcǎoăn cỏHSK2
- 吃惊chījīng CẬT KINHgiật mình; kinh ngạc; sửng sốtHSK4
- 小吃xiǎochī TIỂU CẬTđồ ăn vặt; món ăn nhẹ; đặc sản địa phươngHSK4
- 白吃báichī BẠCH CẬTăn chùa; ăn không trả tiền; ăn miễn phíHSK5
- 吃醋chīcù CẬP TỐghen tuông, ghen; ghen, ghen tuôngHSK5
- 吃水chīshuǐ CẬT THỦYuống nước; dùng nước (sinh hoạt); mớn nước (độ chìm của tàu thuyền dưới mặt nước)HSK6
- 吃苦chīkǔ NGẬT KHỔchịu khổ; chịu đựng gian khổHSK7–9
- 吃亏chīkuī NGẬT KHUYchịu thiệt; bị thiệt thòi; ở vào thế bất lợiHSK7–9
- 吃力chīlì NGẬT LỰCtốn sức; vất vả; khó nhọcHSK7–9
- 口吃kǒuchī KHẨU CẬTnói lắp; nói cà lăm; tật nói lắpHSK7–9
- 贪吃tānchī THAM NGẬTtham ăn; háu ănHSK7–9
- 白吃白喝báichībáihē BẠCH CẬT BẠCH HÁTăn chực uống chực; ăn uống chùa; ăn uống không tốn tiềnHSK5
- 大吃一惊dàchīyījīng ĐẠI CẬT NHẤT KINHhết sức kinh ngạc, giật nảy mìnhHSK5
- 大吃一惊dàchī-yìjīng ĐẠI NGẬT NHẤT KINHgiật nảy mình; vô cùng kinh ngạc; hết sức kinh ngạcHSK6
- 自讨苦吃zìtǎokǔchī TỰ THẢO KHỔ NGẬYtự chuốc khổ; tự tìm rắc rối; chuốc vạ vào thânHSK6
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
