Chuyển đến nội dung
贪貪

tān

Hán Việt: THAM

HSK7–9

1Động từ

  1. tham lam
  2. hám
  3. tham nhũng
  4. ăn hối lộ

Ví dụ

  1. 不要贪小便宜。

    Bùyào tān xiǎo piányi.

    Đừng có ham món lợi nhỏ.

  2. 他因为贪污受贿被抓。

    Tā yīnwèi tānwū shòuhuì bèi zhuā.

    Anh ta bị bắt vì tội tham ô nhận hối lộ.

  3. 他贪图享乐,不思进取。

    Tā tāntú xiǎnglè, bù sī jìnqǔ.

    Anh ta ham hưởng lạc, chẳng chịu chí thú làm ăn.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 贪心 tānxīntham lòng, lòng tham
  • 贪财 tāncáihám tiền
  • 贪玩 tānwánham chơi
  • 贪图 tāntúham muốn, mưu cầu

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

贪求,爱财物或非分之物不知足。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

贪 + tính từ/danh từ (便宜/玩/杯)

Biểu thị ham mê, ham thích quá mức vào một điều gì đó.

贪图 + tân ngữ trừu tượng (享受/利益/安逸)

Đam mê, mưu cầu lợi ích hay sự an nhàn quá đáng.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

贪

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “贪” 3

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1