Chuyển đến nội dung
贫瘠貧瘠

pínjí

Hán Việt: BẦN TÍCH

Tính từ

HSK6

1Tính từ

  1. cằn cỗi
  2. nghèo nàn (đất đai)

Ví dụ

  1. 这片土地非常贫瘠,很难长出庄稼。

    Zhè piàn tǔdì fēicháng pínjí, hěn nán zhǎng chū zhuāngjia.Mảnh đất này rất cằn cỗi, khó mà trồng trọt hoa màu.

  2. 他们在贫瘠的山区里开垦农田。

    Tāmen zài pínjí de shānqū lǐ kāikěn nóngtián.Họ khai khẩn ruộng nương ở vùng miền núi cằn cỗi.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 土地贫瘠 tǔdì pínjíđất đai cằn cỗi
  • 土壤贫瘠 tǔrǎng pínjíđất đai bạc màu
  • 资源贫瘠 zīyuán pínjítài nguyên nghèo nàn
  • 贫瘠的山区 pínjí de shānqūvùng núi cằn cỗi

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

(土地)薄弱不肥沃。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

贫瘠的 + danh từ

dùng làm định ngữ miêu tả đất đai, môi trường khô cằn thiếu dinh dưỡng. VD: 贫瘠的荒野 – vùng hoang dã cằn cỗi.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

贫
瘠

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1