1Hình dung từ
- nghèo
- thiếu thốn
- lắm lời
- nói nhảm
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
穷;缺乏;贫困;也指说话多而贫嘴、油腔滑调。
Ghi chú: Phía trên là chữ Phân (分 - chia bớt ra), phía dưới là Bối (贝 - tiền của), tiền chia dần nên nghèo.
Ngữ pháp liên quan 相关语法
贫困 / 贫穷 + 的 + danh từ
dùng làm định ngữ để chỉ hoàn cảnh, vùng miền, hoặc con người nghèo khổ, thiếu thốn. VD: 贫穷并不可怕,可怕的是失去希望。– Nghèo khổ không đáng sợ, đáng sợ là mất đi hi vọng.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từ có chứa “贫” 8
- 贫血pínxuè BẦN HUYẾTbệnh thiếu máuHSK5
- 贫困pínkùn BẦN KHỐNnghèo khổ; nghèo đói; nghèo khó, nghèo đóiHSK6
- 赤贫chìpín XÍCH BẦNnghèo xơ xác; nghèo rớt mồng tơi; bần cùng cực độHSK6
- 贫瘠pínjí BẦN TÍCHcằn cỗi; nghèo nàn (đất đai)HSK6
- 贫嘴pínzuǐ BẦN CHỦYnói lắm; nói nhảm; nói huyên thuyên trêu chọcHSK6
- 贫乏pínfá BẦN PHẠPnghèo nàn; thiếu thốnHSK7–9
- 贫穷pínqióng BẦN CÙNGnghèo nàn; nghèo khó; nghèo túngHSK7–9
- 贫血症pínxuèzhèng BẦN HUYẾT CHỨNGchứng thiếu máu; bệnh thiếu máuHSK6
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
