Chuyển đến nội dung
贮备貯備

zhùbèi

Hán Việt: TRỮ BỊ

HSK6

1Động từ

  1. dự trữ
  2. tích trữ

Ví dụ

  1. 国家需要贮备足够的粮食。

    Guójiā xūyào zhùbèi zúgòu de liángshi.

    Nhà nước cần dự trữ đầy đủ lương thực.

  2. 这家工厂为冬天贮备了充足的燃料。

    Zhè jiā gōngchǎng wèi dōngtiān zhùbèi le chōngzú de ránliào.

    Nhà máy này đã dự trữ đầy đủ nhiên liệu cho mùa đông.

  3. 我们在年轻时应当多贮备知识。

    Wǒmen zài niánqīng shí yīngdāng duō zhùbèi zhīshi.

    Khi còn trẻ chúng ta nên tích lũy nhiều kiến thức.

2Danh từ

  1. lượng dự trữ
  2. đồ dự trữ

Ví dụ

  1. 这里的物资贮备非常充足。

    Zhèlǐ de wùzī zhùbèi fēicháng chōngzú.

    Vật tư dự trữ ở đây vô cùng dồi dào.

  2. 这家银行有充足的外汇贮备。

    Zhè jiā yínháng yǒu chōngzú de wàihuì zhùbèi.

    Ngân hàng này có lượng dự trữ ngoại hối dồi dào.

  3. 黄金贮备是国家金融稳定的基石。

    Huángjīn zhùbèi shì guójiā jīnróng wěndìng de jīshí.

    Dự trữ vàng là nền tảng cho sự ổn định tài chính quốc gia.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 粮食贮备 liángshi zhùbèidự trữ lương thực
  • 物资贮备 wùzī zhùbèidự trữ vật tư
  • 贮备能量 zhùbèi néngliàngtích trữ năng lượng
  • 贮备金 zhùbèijīntiền dự trữ

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

储存备用;储存起来准备使用的物资。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

贮备 + danh từ (vật tư/lương thực/kiến thức)

Biểu thị việc tích lũy, dự trữ tài nguyên hoặc tri thức. VD: 贮备物资 – Dự trữ vật tư.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

贮
备

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1