1Động từ
- dự trữ
- tích trữ
Ví dụ
Guójiā xūyào zhùbèi zúgòu de liángshi.
Nhà nước cần dự trữ đầy đủ lương thực.
Zhè jiā gōngchǎng wèi dōngtiān zhùbèi le chōngzú de ránliào.
Nhà máy này đã dự trữ đầy đủ nhiên liệu cho mùa đông.
Wǒmen zài niánqīng shí yīngdāng duō zhùbèi zhīshi.
Khi còn trẻ chúng ta nên tích lũy nhiều kiến thức.
2Danh từ
- lượng dự trữ
- đồ dự trữ
Ví dụ
Zhèlǐ de wùzī zhùbèi fēicháng chōngzú.
Vật tư dự trữ ở đây vô cùng dồi dào.
Zhè jiā yínháng yǒu chōngzú de wàihuì zhùbèi.
Ngân hàng này có lượng dự trữ ngoại hối dồi dào.
Huángjīn zhùbèi shì guójiā jīnróng wěndìng de jīshí.
Dự trữ vàng là nền tảng cho sự ổn định tài chính quốc gia.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
储存备用;储存起来准备使用的物资。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
贮备 + danh từ (vật tư/lương thực/kiến thức)
Biểu thị việc tích lũy, dự trữ tài nguyên hoặc tri thức. VD: 贮备物资 – Dự trữ vật tư.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
