1Danh từ
- kẻ đê tiện
- đồ tiện nhân (từ mắng chửi miệt thị)
Ví dụ
Zhège jiànrén chūmài le wǒmen suǒyǒu rén.
Kẻ đê tiện này đã phản bội tất cả chúng ta.
Nǐ zhège jiànrén, bié zài ràng wǒ kànjiàn nǐ!
Đồ tiện nhân kia, đừng để tôi nhìn thấy mày nữa!
Tā qì de pòkǒu dàmà duìfāng shì jiànrén.
Anh ta tức giận đến mức lớn tiếng chửi mắng đối phương là đồ tiện nhân.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
詈词,指人格卑劣、不知羞耻的人。
Ghi chú: Thường dùng làm từ thô tục để chửi bới, cần cẩn trọng khi sử dụng.
Ngữ pháp liên quan 相关语法
骂 + sb + 是贱人
Mắng ai đó là kẻ tiện nhân/đê tiện. VD: 他指着那个人骂是贱人。– Hắn chỉ vào người đó mắng là đồ đê tiện.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
