Chuyển đến nội dung
贷方貸方

dàifāng

Danh từ

HSK6

1Danh từ

  1. bên có (kế toán)
  2. bên cho vay

Ví dụ

  1. 在会计记账中,这笔收入应记入贷方。

    Zài kuàijì jìzhàng zhōng, zhè bǐ shōurù yīng jì rù dàifāng.Trong ghi chép kế toán, khoản thu này cần ghi vào bên có.

  2. 借方和贷方的金额必须平衡。

    Jièfāng hé dàifāng de jīné bìxū pínghéng.Số tiền bên nợ và bên có bắt buộc phải cân bằng.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 记入贷方 jì rù dàifāngghi vào bên có
  • 贷方余额 dàifāng yú'ésố dư bên có
  • 借方和贷方 jièfāng hé dàifāngbên nợ và bên có
  • 贷方发生额 dàifāng fāshēng'éphát sinh bên có

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

会计复式记账法中表示资金来源、负债或收入增加的一方;借贷关系中出借款项的一方。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

记入/列入 + 贷方

ghi nhận vào cột hoặc tài khoản bên có trong kế toán. VD: 把利润记入贷方。– Ghi lợi nhuận vào bên có.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Đồng nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

贷
方

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1