Chuyển đến nội dung
贷貸

dài

Hán Việt: ĐẠI

HSK6Lượng từ: 笔

1Động từ

  1. cho vay
  2. vay mượn

Ví dụ

  1. 银行贷给他一笔钱。

    Yínháng dài gěi tā yì bǐ qián.

    Ngân hàng cho anh ấy vay một khoản tiền.

  2. 他贷了款去买房。

    Tā dài le kuǎn qù mǎi fáng.

    Anh ấy đã vay tiền để mua nhà.

  3. 严惩不贷。

    Yánchéng bú dài.

    Nghiêm trị không tha.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 贷款 dàikuǎncho vay, tiền vay
  • 严惩不贷 yánchéng búdàinghiêm trị không tha
  • 责无旁贷 zé wú páng dàitrách nhiệm không thể đùn đẩy
  • 借贷 jièdàivay mượn

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

借入或借出款项;宽恕。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

贷 + 给 + tân ngữ

cho ai vay mượn tiền bạc hoặc tài sản. VD: 银行贷给他十万元。– Ngân hàng cho anh ấy vay mười vạn tệ.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

贷

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “贷” 6

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1