1Danh từ
- tiền đặt cược
- tiền cược
- vốn liếng cược (nghĩa bóng)
Ví dụ
Tā bǎ quánbù jīxù dàngzuò dǔzhù yā zài le zhè chǎng bǐsài shàng.
Anh ta đem toàn bộ tiền tiết kiệm làm tiền cược đặt vào trận đấu này.
Wán yóuxì suíbiàn lèlè jiù hǎo, dǔzhù bú yào tài dà.
Chơi trò chơi vui vẻ một chút là được, tiền cược đừng lớn quá.
Duìyú zhè chǎng tóuzī, tā yāxià le zìjǐ yìshēng de míngyù zuòwéi dǔzhù.
Đối với vụ đầu tư này, ông ấy đã lấy cả danh dự đời mình ra làm ván cược.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
赌博时所押的钱或物,比喻冒险投入的事物。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
把……当作赌注
Lấy cái gì đó làm vật/tiền cược (thường dùng cả nghĩa đen lẫn nghĩa bóng). VD: 你不能把家庭幸福当作赌注。– Bạn không thể đem hạnh phúc gia đình ra làm ván cược.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
