Chuyển đến nội dung
赎罪贖罪

shúzuì

Động từ

1Động từ

  1. chuộc tội

Ví dụ

  1. 他决心用一生的善行来为自己赎罪。

    Tā juéxīn yòng yīshēng de shànxíng lái wèi zìjǐ shúzuì.Anh ấy quyết tâm dùng việc thiện cả đời để chuộc lại tội lỗi của mình.

  2. 犯了错误就应该主动承担责任、努力赎罪。

    Fàn le cuòwù jiù yīnggāi zhǔdòng chéngdān zérèn, nǔlì shúzuì.Đã phạm sai lầm thì nên chủ động gánh vác trách nhiệm, nỗ lực chuộc tội.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 赎罪立功 shúzuì lìgōngchuộc tội lập công
  • 戴罪立功 dàizuì lìgōngmang tội lập công
  • 为……赎罪 wèi... shúzuìchuộc tội cho...
  • 无法赎罪 wúfǎ shúzuìkhông thể chuộc tội

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

用实际行动抵消过失或抵免罪过。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

为 / 替 + 自己的过错 + 赎罪

Dùng giới từ 为/替 chỉ đối tượng hoặc lỗi lầm cần được chuộc.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

赎
罪

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “赎罪” 1

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1