1Động từ
- ban cho
- thưởng cho
- cho
Ví dụ
Zhè shì dàzìrán cìyǔ wǒmen de cáifù.
Đây là của cải mà thiên nhiên ban tặng cho chúng ta.
Gǔshíhou huángdì huì cì gěi gōngchén tiándì.
Thời xưa hoàng đế sẽ ban thưởng đất đai cho các công thần.
Rúguǒ nín yǒu shénme yìjiàn, qǐng bùlìn cìjiào.
Nếu ngài có ý kiến gì, xin đừng tiếc lời chỉ giáo.
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
旧时指上级给下级或长辈给晚辈财物;给。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
赐 + 给 + Ai + Cái gì
Hành động ban tặng, thưởng cho (thường từ ngôi vị cao hơn trao cho ngôi vị thấp hơn, hoặc văn phong trang trọng).
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từ có chứa “赐” 2
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
