Chuyển đến nội dung
赚取賺取

zhuànqǔ

Hán Việt: KHOÁN THỦ

Động từ

HSK5

1Động từ

  1. thu về
  2. kiếm được
  3. giành được (lợi nhuận, sự đồng cảm...)

Ví dụ

  1. 他们通过买卖外汇赚取差价。

    Tāmen tōngguò mǎimài wàihuì zhuànqǔ chājià.Họ kiếm chênh lệch giá thông qua mua bán ngoại hối.

  2. 这部感人的电影赚取了不少观众的眼泪。

    Zhè bù gǎnrén de diànyǐng zhuànqǔ le bù shǎo guānzhòng de yǎnlèi.Bộ phim cảm động này đã lấy đi không ít nước mắt của khán giả.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 赚取利润 zhuànqǔ lìrùnthu lợi nhuận
  • 赚取差价 zhuànqǔ chājiàkiếm lời từ chênh lệch giá
  • 赚取眼泪 zhuànqǔ yǎnlèilấy đi nước mắt
  • 赚取外汇 zhuànqǔ wàihuìthu về ngoại tệ

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

依靠某种手段获取利润、金钱或某种非物质的反应(如眼泪、同情等)。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

赚取 + 利润/暴利/外汇/差价

Kiếm được/thu về lợi nhuận/chênh lệch... VD: 赚取丰厚的利润。– Thu về lợi nhuận dồi dào.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

赚
取

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1