Chuyển đến nội dung
赛事賽事

sàishì

Hán Việt: TÁI SỰ

Danh từ

HSK6Lượng từ: 场

1Danh từ

  1. sự kiện thi đấu
  2. giải đấu

Ví dụ

  1. 精彩的体育赛事吸引了众多观众。

    Jīngcǎi de tǐyù sàishì xīyǐn le zhòngduō guānzhòng.Sự kiện thể thao đặc sắc đã thu hút đông đảo khán giả.

  2. 由于天气恶劣,这场赛事被迫推迟。

    Yóuyú tiānqì èliè, zhè chǎng sàishì bèituī chí.Do thời tiết xấu, trận thi đấu này buộc phải hoãn lại.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 体育赛事 tǐyù sàishìsự kiện thể thao
  • 大型赛事 dàxíng sàishìgiải đấu lớn
  • 举办赛事 jǔbàn sàishìtổ chức giải đấu
  • 顶级赛事 dǐngjí sàishìgiải đấu đỉnh cao

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

比赛活动。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

举办/参加 + 赛事

Tổ chức hoặc tham gia một giải đấu/sự kiện thi đấu. VD: 许多名将参加了这次赛事。– Nhiều danh thủ đã tham gia giải đấu lần này.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

赛
事

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1