Chuyển đến nội dung
赛賽

sài

Hán Việt: TÁI

HSK7–9Lượng từ: 场、次Bộ: 贝14 nét

1Động từ

  1. thi đấu
  2. ganh đua
  3. sánh bằng
  4. vượt hơn
  5. thi đấu, đua

Ví dụ

  1. 他们明天要赛一场篮球。

    Tāmen míngtiān yào sài yī chǎng lánqiú.

    Ngày mai họ sẽ thi đấu một trận bóng rổ.

  2. 这里的风景赛过江南。

    Zhèlǐ de fēngjǐng sàiguò Jiāngnán.

    Phong cảnh nơi này đẹp hơn cả vùng Giang Nam.

  3. 两个队在场上赛得难解难分。

    Liǎng gè duì zài chǎngshàng sài de nánjiěnánfēn.

    Hai đội thi đấu trên sân bất phân thắng bại.

  4. 我们再赛一次怎么样?

    Wǒmen zài sài yí cì zěnmeyàng?

    Chúng ta thi đấu lại một lần xem sao?

2Danh từ

  1. cuộc thi
  2. trận đấu

Ví dụ

  1. 决赛将在周末举行。

    Juésài jiāng zài zhōumò jǔxíng.

    Trận chung kết sẽ diễn ra vào cuối tuần.

  2. 今天的赛程安排得很满。

    Jīntiān de sàichéng ānpái de hěn mǎn.

    Lịch thi đấu hôm nay được xếp rất kín.

  3. 这场赛的结果令人意外。

    Zhè chǎng sài de jiéguǒ lìng rén yìwài.

    Kết quả của trận đấu này khiến mọi người bất ngờ.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 初赛 chūsàivòng sơ khảo, vòng sơ loại
  • 半决赛 bànjuésàitrận bán kết
  • 友谊赛 yǒuyìsàitrận thi đấu giao hữu
  • 赛过 sàiguòvượt hơn, sánh bằng

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

比赛,比试;胜过,比得上。

Ghi chú: Phía trên gồm bộ Miên (宀) che phủ các phần tranh tài, phía dưới là bộ Bối (贝 - tiền của, phần thưởng), thể hiện cuộc thi đấu tranh tài đoạt giải thưởng.

Ngữ pháp liên quan 相关语法

A + 赛过 + B

A vượt trội hơn hoặc sánh bằng B.

为了……,……

Câu ghép chỉ mục đích. Mệnh đề chứa '为了' đứng ở vế trước để nêu rõ mục đích cần đạt tới, vế câu còn lại biểu thị hành động hoặc biện pháp thực hiện nhằm đạt được mục đích đó.

为了准备运动会,我们几个男生每天都练球。 – Để chuẩn bị cho đại hội thể thao, mấy đứa con trai chúng mình ngày nào cũng tập bóng.

为了参加比赛,她每天练习两个小时。 – Để tham gia thi đấu, ngày nào cô ấy cũng tập luyện hai tiếng.

Bài học: HSK3 · 大家都爱运动 – Ai cũng mê thể thao

越 A 越 B

Cấu trúc biểu thị mức độ của B biến đổi theo mức độ phát triển của A ('càng A càng B'). A và B có thể là động từ, tính từ hoặc cụm động từ/tính từ.

今天的足球比赛我越看越着急。 – Trận bóng đá hôm nay tôi càng xem càng thấy sốt ruột.

妈妈越说,他越不高兴。 – Mẹ càng nói, nó lại càng không vui.

Bài học: HSK3 · 大家都爱运动 – Ai cũng mê thể thao

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

赛

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “赛” 18

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1