Chuyển đến nội dung
赛季賽季

sàijì

Hán Việt: TÁI QUÝ

Danh từ

HSK7–9Lượng từ: 个

1Danh từ

  1. mùa giải

Ví dụ

  1. 这个赛季他的表现非常出色。

    Zhège sàijì tā de biǎoxiàn fēicháng chūsè.Mùa giải này phong độ của anh ấy vô cùng xuất sắc.

  2. 新赛季将于下个月正式拉开帷幕。

    Xīn sàijì jiāng yú xià gè yuè zhèngshì lākāi wéimù.Mùa giải mới sẽ chính thức khai mạc vào tháng sau.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 新赛季 xīn sàijìmùa giải mới
  • 常规赛季 chángguī sàijìmùa giải chính quy
  • 赛季末 sàijì mòcuối mùa giải
  • 赛季初 sàijì chūđầu mùa giải

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

指某项体育比赛在一年中进行的一段相对固定的时期。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

在 + 某个 + 赛季

trong mùa giải nào đó.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

赛
季

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1