1Danh từ
- điểm quyết định trận đấu
- match point
Ví dụ
Tā fāchū yí jì qiánglì qiú, náxià le dì-yī gè sàidiǎn.Anh ấy tung ra một cú phát bóng uy lực, giành được match point đầu tiên.
Zài guānjiàn shíkè, Zhōngguó xuǎnshǒu chénggōng wǎnjiù le yí gè sàidiǎn.Vào thời khắc quyết định, tuyển thủ Trung Quốc đã cứu thua thành công một match point.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
球类等竞技比赛中,领先一方只要再得一分即可赢得整场比赛的关键分。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
拿到 / 迎来 + 赛点
đạt được hoặc bước vào điểm quyết định trận đấu.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
