Chuyển đến nội dung
赛车賽車

sàichē

Hán Việt: TÁI XA

Danh từĐộng từ

HSK7–9Lượng từ: 辆、部、场

1Danh từ

  1. xe đua

Ví dụ

  1. 这是一辆高性能赛车。

    Zhè shì yī liàng gāoxìngnéng sàichē.Đây là một chiếc xe đua hiệu năng cao.

  2. 赛车在弯道处突然失控。

    Sàichē zài wāndào chù tūrán shīkòng.Chiếc xe đua đột ngột mất lái ở khúc cua.

2Động từ

  1. đua xe

Ví dụ

  1. 他从小就喜欢赛车。

    Tā cóngxiǎo jiù xǐhuan sàichē.Anh ấy từ nhỏ đã thích đua xe.

  2. 非法赛车是非常危险的行为。

    Fēifǎ sàichē shì fēicháng wēixiǎn de xíngwéi.Đua xe trái phép là hành vi vô cùng nguy hiểm.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 职业赛车手 zhíyè sàichēshǒutay đua chuyên nghiệp
  • 方程式赛车 fāngchéngshì sàichēxe đua công thức
  • 赛车场 sàichēchǎngtrường đua xe
  • 改装赛车 gǎizhuāng sàichēđộ xe đua

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

比赛用的车辆;指汽车或自行车的竞速比赛。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

开 + 赛车

lái xe đua.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

赛
车

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1