Chuyển đến nội dung
赛道賽道

sàidào

Hán Việt: TÁI ĐẠO

Danh từ

Lượng từ: 条

1Danh từ

  1. đường đua (thể thao)
  2. lĩnh vực cạnh tranh
  3. mảng kinh doanh
  4. đường đua thị trường

Ví dụ

  1. 赛车手在赛道上飞速疾驰。

    Sàichēshǒu zài sàidào shang fēisù jíchí.Tay đua xe phóng như bay trên đường đua.

  2. 这条赛道弯道很多,难度很大。

    Zhè tiáo sàidào wāndào hěn duō, nándù hěn dà.Đường đua này nhiều khúc cua, độ khó rất cao.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 开辟新赛道 kāipì xīn sàidàomở ra đường đua mới
  • 赛道选手 sàidào xuǎnshǒutuyển thủ trên đường đua
  • 赛道竞争 sàidào jìngzhēngcạnh tranh trên đường đua
  • 热门赛道 rèmén sàidàolĩnh vực kinh doanh 'hot'

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

比赛用的跑道,也比喻某种行业或商业竞争的领域。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

涌入/进入 + 新赛道

Dùng theo nghĩa bóng chỉ việc thâm nhập vào một thị trường hoặc lĩnh vực mới.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

赛
道

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1