Chuyển đến nội dung
赞誉讚譽

zànyù

HSK6

1Danh từ

  1. lời khen ngợi
  2. lời ca ngợi
  3. sự tán dương

Ví dụ

  1. 这部电影上映后赢得了观众的高度赞誉。

    Zhè bù diànyǐng shàngyìng hòu yíngdé le guānzhòng de gāodù zànyù.

    Bộ phim này sau khi công chiếu đã giành được sự tán dương cao của khán giả.

  2. 面对来自各方的赞誉,他表现得十分从容谦逊。

    Miànduì láizì gèfāng de zànyù, tā biǎoxiàn de shífēn cóngróng qiānxùn.

    Đối mặt với lời khen ngợi từ mọi phía, anh ấy thể hiện rất ung dung và khiêm nhường.

  3. 这位科学家的发明获得了广泛的国际赞誉。

    Zhè wèi kēxuéjiā de fāmíng huòdé le guǎngfàn de guójì zànyù.

    Phát minh của nhà khoa học này đã nhận được sự ca ngợi rộng rãi của quốc tế.

2Động từ

  1. khen ngợi
  2. ca ngợi
  3. tán tụng

Ví dụ

  1. 同行们纷纷赞誉他的创新精神。

    Tónghángmen fēnfēn zànyù tā de chuàngxīn jīngshén.

    Những người trong ngành thi nhau khen ngợi tinh thần đổi mới sáng tạo của anh ấy.

  2. 游客们无不赞誉这片风景的美丽。

    Yóukèmen wúbù zànyù zhè piàn fēngjǐng de měilì.

    Khách du lịch ai nấy đều tấm tắc ca ngợi vẻ đẹp của danh lam thắng cảnh này.

  3. 大家一致赞誉那位年轻医生的高超医术。

    Dàjiā yízhì zànyù nà wèi niánqīng yīshēng de gāochāo yīshù.

    Mọi người đều nhất trí khen ngợi y thuật cao siêu của bác sĩ trẻ đó.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 赢得赞誉 yíngdé zànyùgiành được sự ca ngợi
  • 高度赞誉 gāodù zànyùđánh giá cao, hết lời ca ngợi
  • 备受赞誉 bèishòu zànyùnhận được nhiều lời khen
  • 赞誉有加 zànyù yǒujiāhết mực khen ngợi

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

称赞;称赞的言辞。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

赢得/获得 + 广泛/高度 + 赞誉

dùng chỉ việc gặt hái được sự công nhận và khen ngợi lớn từ cộng đồng hoặc giới chuyên môn. VD: 他的杰出表现获得了极高赞誉。– Thể hiện kiệt xuất của anh ấy đã đạt được sự ca ngợi rất cao.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

赞
誉

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1