Từ điển chưa có mục “赞”. Pinyin tham khảo: zàn. Bạn có thể xem nghĩa từng chữ bên dưới.
Ví dụ
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Từ có chứa “赞” 14
- 称赞chēngzàn XƯNG TÁNkhen ngợi; tán thưởng; khen ngợi, tán thưởngHSK5
- 点赞diǎnzàn ĐIỂM TÁNthả tim; bấm thích; likeHSK5
- 赞成zànchéng TÁN THÀNHtán thành; đồng ý; tán thành, đồng ýHSK5
- 赞赏zànshǎng TÁN THƯỞNGtán thưởng; khen ngợi; đánh giá caoHSK6
- 赞同zàntóng TÁN ĐỒNGtán thành; đồng tình; tán thành, đồng ýHSK6
- 参赞cānzàn THAM TÁNtham tán (chức danh ngoại giao)HSK6
- 赞颂zànsòngca ngợi; ca tụng; tán tụngHSK6
- 赞誉zànyùlời khen ngợi; lời ca ngợi; sự tán dươngHSK6
- 赞美zànměi TÁN MỸkhen ngợi; ca ngợi; tán dươngHSK7–9
- 赞叹zàntàn TÁN THÁNkhen ngợi; trầm trồ; thán phụcHSK7–9
- 赞许zànxǔ TÁN HỨAsự khen ngợi; sự tán thành; khen ngợiHSK7–9
- 赞扬zànyáng TÁN DƯƠNGkhen ngợi; biểu dương; ca ngợiHSK7–9
- 赞助zànzhù TÁN TRỢkhoản tài trợ; sự tài trợ; tài trợHSK7–9
- 赞不绝口zànbùjuékǒu TÁN BẤT TUYỆT KHẨUkhen không dứt lời; tấm tắc khen ngợiHSK7–9
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
