Chuyển đến nội dung
走子

zǒuzǐ

Hán Việt: TẨU TỬ

HSK5

1Động từ

  1. đi quân cờ
  2. nước đi (trong cờ vua, cờ tướng)

Ví dụ

  1. 下棋时要想清楚再走子。

    Xiàqí shí yào xiǎng qīngchu zài zǒuzǐ.

    Khi đánh cờ phải nghĩ cho kỹ rồi mới đi quân.

  2. 轮到你走子了。

    Lún dào nǐ zǒuzǐ le.

    Đến lượt bạn đi quân cờ rồi.

  3. 他这一步走子非常巧妙。

    Tā zhè yí bù zǒuzǐ fēicháng qiǎomiào.

    Nước đi quân này của anh ấy rất tài tình.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 轮流走子 lúnliú zǒuzǐluân phiên đi cờ
  • 走子规则 zǒuzǐ guīzéquy tắc đi cờ
  • 谨慎走子 jǐnshèn zǒuzǐđi cờ cẩn trọng
  • 违规走子 wéiguī zǒuzǐđi cờ phạm quy

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

下棋时移动棋子。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

轮到 + ai + 走子

đến lượt ai đó đi cờ. VD: 轮到黑方走子。– Đến lượt bên đen đi quân.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

走
子

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1