Chuyển đến nội dung
走私

zǒusī

Hán Việt: TẨU TƯ

Động từ

HSK7–9

1Động từ

  1. buôn lậu

Ví dụ

  1. 严厉打击走私犯罪行为是海关的重要职责。

    Yánlì dǎjī zǒusī fànzuì xíngwéi shì hǎiguān de zhòngyào zhízé.Nghiêm trị hành vi phạm tội buôn lậu là trách nhiệm quan trọng của hải quan.

  2. 他因为走私毒品被判处死刑。

    Tā yīnwèi zǒusī dúpǐn bèi pànchǔ sǐxíng.Hắn ta bị kết án tử hình vì tội buôn lậu ma túy.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 走私犯罪 zǒusī fànzuìtội phạm buôn lậu
  • 走私集团 zǒusī jítuántập đoàn buôn lậu
  • 走私货物 zǒusī huòwùhàng lậu
  • 打击走私 dǎjī zǒusītrấn áp buôn lậu

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

违反海关法规,逃避海关监管,非法运输进出境货物、物品。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

走私 + hàng hóa/vật phẩm

Vận chuyển buôn lậu một loại hàng hoá nhất định.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

走
私

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1