Chuyển đến nội dung
赶时髦趕時髦

gǎnshímáo

Hán Việt: CẢN THỜI MAO

Động từ

HSK5

1Động từ

  1. chạy theo mốt
  2. đua đòi theo trào lưu

Ví dụ

  1. 年轻人总是喜欢赶时髦。

    Niánqīngrén zǒngshì xǐhuan gǎnshímáo.Người trẻ tuổi luôn thích chạy theo mốt.

  2. 盲目赶时髦会浪费很多钱。

    Mángmù gǎnshímáo huì làngfèi hěn duō qián.Mù quáng chạy theo mốt sẽ lãng phí rất nhiều tiền.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 盲目赶时髦 mángmù gǎnshímáomù quáng chạy theo mốt
  • 喜欢赶时髦 xǐhuan gǎnshímáothích chạy theo mốt
  • 跟着赶时髦 gēnzhe gǎnshímáođua đòi theo trào lưu
  • 不爱赶时髦 bú ài gǎnshímáokhông thích chạy theo mốt

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

追赶当前的时尚流行;追随新潮流。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

喜欢 / 爱 + 赶时髦

thích chạy theo mốt, chuộng xu hướng mới. VD: 现在的孩子很喜欢赶时髦。– Trẻ con bây giờ rất thích chạy theo trào lưu.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

赶
时
髦

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1