1Danh từ
- điểm xuất phát
- khởi điểm
Ví dụ
Yùndòngyuánmen yǐjīng zài qǐdiǎn zuò hǎo le zhǔnbèi.
Các vận động viên đều đã chuẩn bị sẵn sàng ở vạch xuất phát.
Bìyè zhǐshì rénshēng de xīn qǐdiǎn.
Tốt nghiệp chỉ là một khởi điểm mới của cuộc đời.
Měi yí cì shībài dōu kěnéng chéngwéi chénggōng de xīn qǐdiǎn.
Mỗi một lần thất bại đều có thể trở thành khởi điểm mới của thành công.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
开始的地点或时间;比喻事物发展的起始阶段。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
以……为起点
Lấy điều gì đó làm khởi điểm hoặc điểm tựa bắt đầu.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
