Chuyển đến nội dung
起爆

qǐbào

Hán Việt: KHỞI BẠO

Động từ

HSK6

1Động từ

  1. kích nổ
  2. làm nổ

Ví dụ

  1. 工兵准备在十分钟后起爆炸药。

    Gōngbīng zhǔnbèi zài shí fēnzhōng hòu qǐbào zhàyào.Binh chủng công binh chuẩn bị kích nổ thuốc nổ sau mười phút nữa.

  2. 雷管是起爆装置的核心部件。

    Léiguǎn shì qǐbào zhuāngzhì de héxīn bùjiàn.Kíp nổ là bộ phận cốt lõi của thiết bị kích nổ.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 起爆装置 qǐbào zhuāngzhìthiết bị kích nổ
  • 起爆器 qǐbàoqìmáy kích nổ
  • 定时起爆 dìngshí qǐbàokích nổ hẹn giờ
  • 远程起爆 yuǎnchéng qǐbàokích nổ từ xa

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

引起炸药或爆炸装置发生爆炸。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

起爆 + 炸药/雷管

Động từ mang tân ngữ chỉ chất nổ hoặc ngòi nổ. VD: 准时起爆炸药。– Kích nổ thuốc nổ đúng giờ.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

起
爆

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1