Chuyển đến nội dung
超载超載

chāozài

Hán Việt: SIÊU TẢI

Động từ

HSK5Lượng từ: 次

1Động từ

  1. chở quá tải
  2. quá tải

Ví dụ

  1. 这辆卡车严重超载,被交警拦下了。

    Zhè liàng kǎchē yánzhòng chāozài, bèi jiāojǐng lán xià le.Chiếc xe tải này chở quá tải nghiêm trọng, bị cảnh sát giao thông chặn lại.

  2. 超载驾驶极易引发交通事故。

    Chāozài jiàshǐ jí yì yǐnfā jiāotōng shìgù.Lái xe chở quá tải rất dễ dẫn đến tai nạn giao thông.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 严重超载 yánzhòng chāozàiquá tải nghiêm trọng
  • 严禁超载 yánjìn chāozàinghiêm cấm chở quá tải
  • 超载运行 chāozài yùnxíngvận hành quá tải
  • 超载车辆 chāozài chēliàngxe quá tải

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

交通运输工具装载的人员或物资超过规定的限额。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

严禁 / 禁止 + 超载

Cấm chở quá tải. VD: 货车严禁超载。– Xe tải nghiêm cấm chở quá tải.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

超
载

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1