Chuyển đến nội dung
跌倒

diēdǎo

Hán Việt: ĐIỆT ĐẢO

Động từ

HSK4

1Động từ

  1. ngã
  2. té ngã
  3. vấp ngã

Ví dụ

  1. 路上结冰了,走路要小心跌倒。

    Lù shang jiébīng le, zǒulù yào xiǎoxīn diēdǎo.Đường đóng băng rồi, đi lại phải cẩn thận kẻo ngã.

  2. 小孩子跌倒了,自己勇敢地站了起来。

    Xiǎoháizi diēdǎo le, zìjǐ yǒnggǎn de zhàn le qǐlái.Đứa trẻ bị ngã, đã dũng cảm tự mình đứng dậy.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 不小心跌倒 bù xiǎoxīn diēdǎosơ ý ngã
  • 跌倒在地 diēdǎo zài dìngã xuống đất
  • 跌倒爬起 diēdǎo pá qǐngã rồi lại gượng dậy
  • 滑倒跌倒 huádǎo diēdǎotrượt chân ngã

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

身体失去平衡摔倒在地。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

跌倒 + 在……上/里

Biểu thị ngã tại vị trí nào đó. VD: 他跌倒在草地上。– Anh ấy ngã trên bãi cỏ.

跌倒了 + 再爬起来

Hình ảnh ẩn dụ về việc vượt qua thất bại để vươn lên. VD: 跌倒了就再爬起来。– Ngã thì lại đứng dậy.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

跌
倒

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1