1Động từ
- quỳ xuống
Ví dụ
Tā jīdòng de guìxia xiàng jiùmìng ēnrén dàoxiè.
Anh ấy xúc động quỳ xuống cảm tạ ân nhân cứu mạng.
Nánhái dānxī guìxia xiàng nǚyǒu qiúhūn.
Chàng trai quỳ một gối xuống cầu hôn bạn gái.
Wúlùn miànduì zěnyàng de qiángquán, tā dōu jué bù guìxia.
Dù đối mặt với cường quyền thế nào, anh ấy cũng quyết không quỳ xuống.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
两膝着地。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
向 / 给 + đối tượng + 跪下
Biểu thị hành động quỳ xuống trước ai đó (để tạ ơn, cầu xin, xin lỗi...).
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
