Chuyển đến nội dung
跪

guì

Hán Việt: QUỴ

HSK6

1Động từ

  1. quỳ
  2. quỳ gối

Ví dụ

  1. 他跪在地上向长辈敬茶。

    Tā guì zài dìshang xiàng zhǎngbèi jìngchá.

    Anh ấy quỳ xuống đất kính trà các bậc trưởng bối.

  2. 男孩单膝跪地向女友求婚。

    Nánhái dān xī guì dì xiàng nǚyǒu qiúhūn.

    Chàng trai quỳ một gối xuống đất cầu hôn bạn gái.

  3. 再苦再累,我们也不能向困难下跪。

    Zài kǔ zài lèi, wǒmen yě bù néng xiàng kùnnan xiàguì.

    Dù khổ dù mệt đến mấy, chúng ta cũng không thể quỳ gối trước khó khăn.

  4. 祝英台从轿上下来,跪在坟前诉说心事。

    Zhù Yīngtái cóng jiào shàng xiàlai, guì zài fén qián sùshuō xīnshì.

    Chúc Anh Đài bước xuống kiệu, quỳ trước nấm mồ thổ lộ nỗi lòng.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 下跪 xiàguìquỳ xuống
  • 跪拜 guìbàiquỳ lạy
  • 单膝跪地 dān xī guì dìquỳ một gối
  • 跪下求情 guìxia qiúqíngquỳ xuống cầu xin

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

两膝着地,有时仅一膝着地。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

跪在 + nơi chốn

Quỳ ở một địa điểm nào đó. VD: 他跪在佛像前祈祷。– Anh ấy quỳ trước tượng Phật cầu nguyện.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

跪

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “跪” 3

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1