Chuyển đến nội dung
跪拜

guìbài

Hán Việt: QUỲ BÁI

Động từ

Lượng từ: 次

1Động từ

  1. quỳ lạy
  2. quỳ bái

Ví dụ

  1. 信徒们在佛像前虔诚地跪拜。

    Xìntúmen zài fóxiàng qián qiánchéng de guìbài.Các tín đồ thành kính quỳ lạy trước tượng Phật.

  2. 古时候,臣子见到皇帝必须跪拜。

    Gǔshíhou, chénzǐ jiàndào huángdì bìxū guìbài.Thời xưa, đại thần khi gặp hoàng đế đều phải quỳ lạy.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 虔诚跪拜 qiánchéng guìbàithành kính quỳ lạy
  • 跪拜祈福 guìbài qífúquỳ lạy cầu phúc
  • 向……跪拜 xiàng... guìbàiquỳ lạy trước ai
  • 叩首跪拜 kòushǒu guìbàikhấu đầu quỳ lạy

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

双膝着地,俯首叩拜,表示极度虔诚或尊崇的礼节。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

向/对 + đối tượng + 跪拜

quỳ lạy, quỳ bái trước ai đó hoặc thần phật

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

跪
拜

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1