1Danh từ
- ván nhảy (thể thao)
- cầu ván (bắc lên tàu thuyền)
- bàn đạp (nghĩa bóng: phương tiện, cơ hội để đạt mục đích)
Ví dụ
Yùndòngyuán zǒushàng le sān mǐ tiàobǎn.
Vận động viên đã bước lên ván nhảy 3 mét.
Shuǐshǒumen zài chuántóu dāqǐ le tiàobǎn.
Các thủy thủ đã bắc ván cầu ở mũi thuyền.
Zǒu tiàobǎn shí yào géwài xiǎoxīn.
Khi đi qua cầu ván phải đặc biệt cẩn thận.
Tā bǎ zhè fèn gōngzuò dāngchéng jìnrù dà gōngsī de tiàobǎn.
Anh ấy coi công việc này như bàn đạp để vào công ty lớn.
Zhè jiā xiǎo qǐyè zhǐshì tā zhíyè shēngyá de tiàobǎn.
Doanh nghiệp nhỏ này chỉ là bàn đạp trong sự nghiệp của anh ấy.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
跳水用的跳板;上下船只搭在岸上的木板;比喻借以达到某种目的的手段。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
把……当成/作为跳板
Coi cái gì làm bàn đạp để đạt được mục tiêu cao hơn. VD: 他把这家公司作为跳板。– Anh ấy coi công ty này làm bàn đạp.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
