Chuyển đến nội dung
跳远跳遠

tiàoyuǎn

Hán Việt: KHIÊU VIỄN

Động từ

HSK5Lượng từ: 次、场

1Động từ

  1. nhảy xa (môn thể thao)

Ví dụ

  1. 他参加了学校运动会的跳远项目。

    Tā cānjiā le xuéxiào yùndònghuì de tiàoyuǎn xiàngmù.Anh ấy đã tham gia nội dung nhảy xa của đại hội thể thao trường.

  2. 他跳远打破了学校的纪录。

    Tā tiàoyuǎn dǎpò le xuéxiào de jìlù.Anh ấy nhảy xa phá kỷ lục của trường.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 跳远比赛 tiàoyuǎn bǐsàicuộc thi nhảy xa
  • 跳远项目 tiàoyuǎn xiàngmùnội dung thi nhảy xa
  • 立定跳远 lìdìng tiàoyuǎnnhảy xa tại chỗ
  • 跳远纪录 tiàoyuǎn jìlùkỷ lục nhảy xa

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

田径运动项目之一,运动员助跑后起跳向前越过沙坑。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

跳远 + đạt / nhảy được + khoảng cách

Biểu đạt thành tích nhảy xa đạt được cự ly bao nhiêu. VD: 他跳远跳到了六米。– Anh ấy nhảy xa được sáu mét.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Đồng nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

跳
远

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1