Chuyển đến nội dung
跳马跳馬

tiàomǎ

Hán Việt: KHIÊU MÃ

Danh từ

Lượng từ: 项、个

1Danh từ

  1. nhảy chống
  2. môn nhảy ngựa (thể dục dụng cụ)

Ví dụ

  1. 他在男子跳马比赛中获得了金牌。

    Tā zài nánzǐ tiàomǎ bǐsài zhōng huòdé le jīnpái.Anh ấy đã giành huy chương vàng ở nội dung nhảy ngựa nam.

  2. 跳马动作要求运动员有极强的爆发力。

    Tiàomǎ dòngzuò yāoqiú yùndòngyuán yǒu jí qiáng de bàofālì.Động tác nhảy ngựa yêu cầu vận động viên phải có sức bật cực mạnh.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 跳马比赛 tiàomǎ bǐsàicuộc thi nhảy ngựa
  • 跳马项目 tiàomǎ xiàngmùnội dung thi nhảy ngựa
  • 跳马动作 tiàomǎ dòngzuòđộng tác nhảy ngựa
  • 跳马冠军 tiàomǎ guànjūnquán quân nhảy ngựa

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

竞技体操项目之一,运动员借助助跑和踏板跳越特制的跳马。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

参加 + 跳马比赛

tham gia thi đấu nội dung nhảy ngựa. VD: 她代表国家参加跳马比赛。– Cô ấy đại diện cho quốc gia tham gia thi nhảy ngựa.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

跳
马

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1