Chuyển đến nội dung
踩踏

cǎità

Hán Việt: THẢI ĐẠP

Động từ

HSK6

1Động từ

  1. giẫm đạp
  2. dẫm đạp lên

Ví dụ

  1. 人群拥挤容易发生踩踏事故。

    Rénqún yōngjǐ róngyì fāshēng cǎità shìgù.Đám đông chen lấn rất dễ xảy ra tai nạn giẫm đạp.

  2. 请勿踩踏草坪。

    Qǐng wù cǎità cǎopíng.Xin đừng giẫm đạp lên bãi cỏ.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 踩踏事件 cǎità shìjiànsự cố giẫm đạp
  • 踩踏事故 cǎità shìgùtai nạn giẫm đạp
  • 发生踩踏 fāshēng cǎitàxảy ra giẫm đạp
  • 严禁踩踏 yánjìn cǎitànghiêm cấm giẫm đạp

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

用脚踩,践踏。多用于指人群因拥挤混乱而相互践踏。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

防止 / 避免 + 踩踏

Ngăn ngừa hoặc tránh xảy ra tai nạn giẫm đạp. VD: 采取措施避免踩踏。– Áp dụng biện pháp tránh giẫm đạp.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

踩
踏

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1