Chuyển đến nội dung
踩跴 / 踩

cǎi

Hán Việt: THẢI

Động từ

HSK6

1Động từ

  1. giẫm
  2. đạp
  3. dẫm
  4. giẫm, đạp lên

Ví dụ

  1. 对不起,我不小心踩了你的脚。

    Duìbuqǐ, wǒ bù xiǎoxīn cǎi le nǐ de jiǎo.Xin lỗi, tôi vô ý giẫm vào chân bạn.

  2. 下雪后,草地上被踩出了一条小路。

    Xiàxuě hòu, cǎodì shang bèi cǎi chū le yì tiáo xiǎolù.Sau khi tuyết rơi, trên bãi cỏ bị dẫm thành một con đường nhỏ.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 踩刹车 cǎi shāchēđạp phanh, đạp thắng
  • 踩到 cǎidàogiẫm phải
  • 踩碎 cǎisuìgiẫm nát, giẫm vỡ
  • 踩影子 cǎi yǐngzigiẫm bóng

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

脚底接触地面或踩在物体上;践踏。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

踩 + 在 / 到……上

giẫm chân lên bề mặt hoặc vị trí nào đó. VD: 踩在泥土上。– Giẫm lên bùn đất.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

踩

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “踩” 2

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1