Chuyển đến nội dung
蹑手蹑脚躡手躡腳

nièshǒunièjiǎo

Hán Việt: NIỆP THỦ NIỆP CƯỚC

1Thành ngữ

  1. rón rén
  2. nhẹ tay nhẹ chân

Ví dụ

  1. 他蹑手蹑脚地走进了房间。

    Tā nièshǒunièjiǎo de zǒu jìn le fángjiān.

    Anh ấy rón rén bước vào phòng.

  2. 为了不吵醒宝宝,妈妈蹑手蹑脚地下了床。

    Wèile bù chǎoxǐng bǎobao, māma nièshǒunièjiǎo de xià le chuáng.

    Để không đánh thức em bé, mẹ rón rén bước xuống giường.

  3. 小偷蹑手蹑脚地推开门溜了进去。

    Xiǎotōu nièshǒunièjiǎo de tuī kāi mén liū le jìnqù.

    Tên trộm rón rén đẩy cửa lẻn vào.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 蹑手蹑脚地走 nièshǒunièjiǎo de zǒurón rén bước đi
  • 蹑手蹑脚地开门 nièshǒunièjiǎo de kāiménrón rén mở cửa
  • 蹑手蹑脚地进来 nièshǒunièjiǎo de jìnláinhẹ nhàng đi vào
  • 蹑手蹑脚地下床 nièshǒunièjiǎo de xiàchuángnhẹ chân bước xuống giường

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

形容走路时脚步放得非常轻。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

蹑手蹑脚 + 地 + động từ

Làm trạng ngữ biểu thị hành động nhẹ nhàng, lén lút tránh gây tiếng động. VD: 他蹑手蹑脚地走出去。– Anh ấy rón rén bước ra ngoài.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Đồng nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

蹑
手
蹑
脚

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1