Chuyển đến nội dung
蹲伏

dūnfú

Động từ

HSK6

1Động từ

  1. ngồi xổm cúi gập mình
  2. thu mình
  3. nép mình

Ví dụ

  1. 小猫蹲伏在墙角,准备捕食老鼠。

    Xiǎomāo dūnfú zài qiángjiǎo, zhǔnbèi bǔshí lǎoshǔ.Chú mèo con thu mình nép ở góc tường, chuẩn bị bắt chuột.

  2. 士兵蹲伏在战壕里躲避炮火。

    Shìbīng dūnfú zài zhànháo lǐ duǒbì pàohuǒ.Binh sĩ ngồi thụp xuống nép trong chiến hào để tránh pháo lửa.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 蹲伏在地 dūnfú zài dìngồi thụp rạp xuống đất
  • 蹲伏着 dūnfú zheđang ngồi thụp mình
  • 蹲伏在草丛中 dūnfú zài cǎocóng zhōngnép mình trong bụi cỏ
  • 悄悄蹲伏 qiāoqiāo dūnfúlặng lẽ nép người xuống

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

两腿尽量弯曲像坐的样子,同时把身体俯倒弯曲;趴着。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

蹲伏在 + nơi chốn

Ngồi thụp nép mình ở một địa điểm nào đó. VD: 他蹲伏在灌木丛后。– Anh ấy nép mình sau bụi cây.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

蹲
伏

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1