Chuyển đến nội dung
蹲

dūn

Hán Việt: ĐÔN

Động từ

HSK6

1Động từ

  1. ngồi xổm
  2. ở lì
  3. nằm bẹp (ở một chỗ)

Ví dụ

  1. 他累得直接蹲在地上休息。

    Tā lèi de zhíjiē dūn zài dìshang xiūxi.Anh ấy mệt đến mức ngồi xổm ngay xuống đất nghỉ ngơi.

  2. 他整个周末都蹲在家里看书。

    Tā zhěng gè zhōumò dōu dūn zài jiā lǐ kànshū.Suốt cả cuối tuần anh ấy đều ở lì trong nhà đọc sách.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 蹲下 dūn xiàngồi xổm xuống
  • 深蹲 shēndūnsquat (bài tập ngồi xổm)
  • 蹲点 dūndiǎncắm chốt / theo dõi tại chỗ
  • 蹲在地上 dūn zài dìshangngồi xổm trên mặt đất

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

两腿尽量弯曲,像坐的样子,但臀部不着地;留在某地不走。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

蹲下 / 蹲下身

Thực hiện động tác hạ thấp cơ thể xuống tư thế ngồi xổm.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

蹲

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “蹲” 2

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1