Chuyển đến nội dung
身影

shēnyǐng

Hán Việt: THÂN ẢNH

HSK7–9Lượng từ: 个、道

1Danh từ

  1. bóng dáng
  2. dáng dấp
  3. hình bóng
  4. bóng dáng, hình bóng

Ví dụ

  1. 人群中闪过她的身影。

    Rénqún zhōng shǎnguò tā de shēnyǐng.

    Bóng dáng cô ấy lướt qua giữa đám đông.

  2. 夕阳下,老人的身影被拉得很长。

    Xīyáng xià, lǎorén de shēnyǐng bèi lā de hěn cháng.

    Dưới ánh tà dương, bóng dáng cụ già đổ dài ra.

  3. 救援人员的身影出现在了抗洪第一线。

    Jiùyuán rényuán de shēnyǐng chūxiàn zài le kànghóng dì-yī xiàn.

    Hình bóng của nhân viên cứu hộ đã xuất hiện nơi tuyến đầu chống lũ.

  4. 转过身去,我还能看见妈妈那瘦小的身影。

    Zhuǎn guò shēn qù, wǒ hái néng kànjiàn māma nà shòuxiǎo de shēnyǐng.

    Quay người lại, tôi vẫn có thể nhìn thấy dáng người gầy gò của mẹ.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 忙碌的身影 mánglù de shēnyǐngbóng dáng bận rộn
  • 熟悉的身影 shúxī de shēnyǐngbóng dáng quen thuộc
  • 瘦弱的身影 shòuruò de shēnyǐnghình bóng gầy gò
  • 留下身影 liúxià shēnyǐngđể lại hình bóng/dấu chân

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

身体的影子;人的身姿形貌。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

……的身影 + 出现在……

Dùng để miêu tả hình bóng của ai đó xuất hiện ở một hoàn cảnh, địa điểm cụ thể.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

身
影

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1