1Danh từ
- thân thể
- thể xác
- thân xác
Ví dụ
Tā suīrán shuāilǎo, dàn shēnqū yīrán gāodà.
Dù đã già yếu, nhưng thân thể ông vẫn cao lớn.
Jíbìng zhémó zhe tā cuìruò de qūtǐ.
Bệnh tật dày vò thân thể yếu ớt của anh ấy.
Shēngmìng jiéshù le, dàn gāoshàng de jīngshén liú zài zhè jù qūtǐ zhīwài.
Sinh mệnh đã khép lại, nhưng tinh thần cao thượng vẫn lưu truyền ngoài cõi thể xác này.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
身体(常指人的肉体)。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
躯体 + 与 + 精神/灵魂
Thường dùng trong văn cảnh đối chiếu giữa thể xác và linh hồn/tinh thần. VD: 躯体与灵魂的对话。– Cuộc đối thoại giữa thể xác và tâm hồn.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
