Chuyển đến nội dung
躯干軀幹

qūgàn

Hán Việt: KHU CÁN

Danh từ

1Danh từ

  1. thân mình
  2. thân người (loại trừ phần đầu và tứ chi)

Ví dụ

  1. 人体通常分为头部、颈部、躯干和四肢。

    Réntǐ tōngcháng fēnwèi tóubù, jǐngbù, qūgàn hé sìzhī.Cơ thể người thường được chia thành đầu, cổ, thân mình và tứ chi.

  2. 他经常锻炼躯干核心肌肉群。

    Tā jīngcháng duànliàn qūgàn héxīn jīròuqún.Anh ấy thường xuyên rèn luyện nhóm cơ lõi của thân mình.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 躯干肌肉 qūgàn jīròucơ thân mình
  • 躯干部 qūgànbùphần thân mình
  • 躯干骨 qūgàngǔxương thân
  • 躯干力量 qūgàn lìliangsức mạnh thân mình

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

人体或动物除头、颈和四肢以外的部分。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

躯干 + danh từ

thường dùng trong y học hoặc thể thao để chỉ các bộ phận thuộc thân mình. VD: 躯干力量 – sức mạnh phần thân.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

躯
干

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1