Chuyển đến nội dung
车房車房

chēfáng

HSK4Lượng từ: 间、个

1Danh từ

  1. nhà để xe
  2. gara
  3. tiệm sửa xe

Ví dụ

  1. 他把汽车开进了车房。

    Tā bǎ qìchē kāijìn le chēfáng.

    Anh ấy lái ô tô vào nhà để xe.

  2. 我的车坏了,得送去车房修理。

    Wǒ de chē huài le, děi sòng qù chēfáng xiūlǐ.

    Xe của tôi hỏng rồi, phải đưa đến xưởng sửa xe để sửa.

  3. 车房里堆放了很多工具。

    Chēfáng lǐ duīfàng le hěn duō gōngjù.

    Trong gara chất đống rất nhiều dụng cụ.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 停在车房 tíng zài chēfángđỗ trong nhà để xe
  • 车房维修 chēfáng wéixiūsửa chữa tại xưởng xe
  • 私人车房 sīrén chēfánggara tư nhân
  • 开出车房 kāichū chēfánglái xe ra khỏi gara

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

停放或修理车辆的房屋或场所。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

把 + 车 + 停进 / 开进 + 车房

đưa hoặc lái xe vào trong gara/nhà xe.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

车
房

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1