Chuyển đến nội dung
车牌車牌

chēpái

Hán Việt: XA BÀI

HSK4Lượng từ: 块、个

1Danh từ

  1. biển số xe

Ví dụ

  1. 警察正在核对这辆车的车牌。

    Jǐngchá zhèngzài héduì zhè liàng chē de chēpái.

    Cảnh sát đang đối chiếu biển số của chiếc xe này.

  2. 在一些大城市,拿到车牌并不容易。

    Zài yìxiē dà chéngshì, nádào chēpái bìng bù róngyì.

    Ở một số thành phố lớn, lấy được biển số xe không hề dễ dàng.

  3. 他的车牌号很好记。

    Tā de chēpái hào hěn hǎo jì.

    Biển số xe của anh ấy rất dễ nhớ.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 车牌号 chēpái hàosố biển xe
  • 摇车牌 yáo chēpáibốc thăm biển số xe
  • 挂车牌 guà chēpáigắn biển số xe
  • 车牌识别 chēpái shíbiénhận diện biển số xe

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

挂在车辆前后的标明车辆登记编号的牌子。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

车牌 + 号码/号

số hiệu của biển số xe. VD: 我的车牌号是888。– Biển số xe của tôi là 888.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

车
牌

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1